Kích Thước Điều Hoà Panasonic 2025: Bảng Thông Số Dàn Lạnh & Dàn Nóng

Kích Thước Điều Hoà Panasonic 2025: Bảng Thông Số Dàn Lạnh & Dàn Nóng
TRA LOI NHANH

Dàn lạnh Panasonic 9000 BTU: khoảng 785×280×195mm. 12000 BTU: 890×295×210mm. 18000 BTU: 1055×320×225mm. 24000 BTU: 1150×340×240mm. Dàn nóng tương ứng lớn hơn từ 20-30%. Xem bảng chi tiết bên dưới. Gọi 0964.058.898 để tư vấn lắp đặt.

 

TL;DR: Trước khi mua điều hoà Panasonic, đo khoảng trống trên tường nơi lắp dàn lạnh và vị trí đặt dàn nóng. Đảm bảo khoảng cách thông gió tối thiểu cho dàn nóng: 30cm phía trên, 50cm phía trước. Gọi 0964.058.898 để được khảo sát lắp đặt miễn phí.

 

Kích Thước Điều Hoà Panasonic 2025: Bảng Thông Số Dàn Lạnh & Dàn Nóng

 

Mục lục

Bảng Kích Thước Dàn Lạnh Điều Hoà Panasonic Theo Công Suất

Công suất Dòng Rộng × Cao × Sâu (mm) Trọng lượng
9000 BTU RU / YZ 785 × 280 × 195 8 – 10 kg
12000 BTU RU / YZ 890 × 295 × 210 9 – 11 kg
18000 BTU RU / YZ 1055 × 320 × 225 12 – 14 kg
24000 BTU RU / YZ 1150 × 340 × 240 14 – 17 kg
9000 BTU XZ / PU 800 × 285 × 200 9 – 11 kg
12000 BTU XZ / PU 900 × 300 × 215 10 – 12 kg

 

Lưu ý: Kích thước trên là kích thước tham khảo, có thể sai lệch ±10mm tuỳ model cụ thể. Luôn kiểm tra thông số chính xác trong tài liệu kỹ thuật của model trước khi lắp đặt.

 

Bảng Kích Thước Dàn Nóng Điều Hoà Panasonic

Công suất Dòng Rộng × Cao × Sâu (mm) Trọng lượng
9000 BTU RU (1 chiều) 658 × 542 × 275 21 – 25 kg
9000 BTU YZ (2 chiều) 760 × 542 × 320 28 – 32 kg
12000 BTU RU (1 chiều) 760 × 542 × 290 24 – 28 kg
12000 BTU YZ (2 chiều) 840 × 620 × 330 32 – 36 kg
18000 BTU Các dòng 880 × 695 × 335 38 – 45 kg
24000 BTU Các dòng 940 × 750 × 345 48 – 58 kg

 

Khoảng Cách Lắp Đặt Tối Thiểu Để Máy Hoạt Động Hiệu Quả

Dàn Lạnh (Trong Nhà)

Vị trí Khoảng cách tối thiểu Lý do
Phía trên dàn lạnh đến trần ≥ 10 cm Thoáng gió hút vào
Hai bên dàn lạnh ≥ 15 cm Thông gió bên hông
Phía trước dàn lạnh Không vật cản trong 1.5m Gió thổi ra tự do
Chiều cao lắp đặt 2.0 – 2.5m từ sàn Phân bố gió tối ưu

 

Dàn Nóng (Ngoài Trời)

Vị trí Khoảng cách tối thiểu Lý do
Phía trên dàn nóng ≥ 30 cm (lý tưởng 50cm+) Gió nóng xả ra
Phía trước dàn nóng ≥ 50 cm (lý tưởng 1m+) Không tái hút gió nóng
Hai bên dàn nóng ≥ 20 cm Thông gió bên hông
Phía sau dàn nóng đến tường ≥ 10 cm Thông gió phía sau

 

Chiều Dài Ống Đồng Tối Đa Cho Từng Dòng Panasonic

Dòng máy Chiều dài ống đồng tối đa Chênh lệch độ cao tối đa
Dòng RU (9000-24000 BTU) 15 – 20m 10m
Dòng YZ 2 chiều 20 – 25m 15m
Dòng XZ cao cấp 25 – 30m 15m
Dòng PU Premium 30m+ 20m

 

Khoảng cách ống đồng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy. Nếu ống đồng quá dài, cần bổ sung thêm gas. Gọi 0964.058.898 để được tư vấn cụ thể theo sơ đồ nhà của bạn.

 

Kích Thước Điều Hoà Panasonic 2025: Bảng Thông Số Dàn Lạnh & Dàn Nóng

 

FAQ – Kích Thước Lắp Đặt Panasonic

Dàn lạnh 9000 BTU cần tường tối thiểu rộng bao nhiêu?

Tường lắp dàn lạnh cần rộng tối thiểu 90-100cm (bằng chiều rộng dàn + 2x15cm khoảng trống 2 bên). Thực tế tường 1.2m trở lên là thoải mái. Gọi 0964.058.898 để được khảo sát.

 

Dàn nóng đặt trong hộc kín được không?

Không khuyến nghị. Dàn nóng trong hộc kín không thoát được khí nóng, nhiệt độ tăng cao làm giảm hiệu quả 20-40% và có thể gây hỏng máy. Phải có thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức.

 

Ống đồng dài 10m có cần thêm gas không?

Nhà máy nạp gas tính cho ống đồng tiêu chuẩn 5-7.5m. Nếu ống dài hơn, mỗi mét ống thêm cần bổ sung thêm khoảng 20-30g gas. Kỹ thuật viên sẽ tính và nạp đúng lượng khi lắp đặt.

 

📞 Cần tư vấn kích thước và vị trí lắp đặt điều hoà Panasonic? Gọi 0964.058.898 – kỹ thuật viên dieuhoapanasonicvn.com khảo sát miễn phí, đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật, tối ưu hiệu suất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.