| TRA LOI NHANH
Dàn lạnh Panasonic 9000 BTU: khoảng 785×280×195mm. 12000 BTU: 890×295×210mm. 18000 BTU: 1055×320×225mm. 24000 BTU: 1150×340×240mm. Dàn nóng tương ứng lớn hơn từ 20-30%. Xem bảng chi tiết bên dưới. Gọi 0964.058.898 để tư vấn lắp đặt. |
TL;DR: Trước khi mua điều hoà Panasonic, đo khoảng trống trên tường nơi lắp dàn lạnh và vị trí đặt dàn nóng. Đảm bảo khoảng cách thông gió tối thiểu cho dàn nóng: 30cm phía trên, 50cm phía trước. Gọi 0964.058.898 để được khảo sát lắp đặt miễn phí.

Mục lục
Bảng Kích Thước Dàn Lạnh Điều Hoà Panasonic Theo Công Suất
| Công suất | Dòng | Rộng × Cao × Sâu (mm) | Trọng lượng |
| 9000 BTU | RU / YZ | 785 × 280 × 195 | 8 – 10 kg |
| 12000 BTU | RU / YZ | 890 × 295 × 210 | 9 – 11 kg |
| 18000 BTU | RU / YZ | 1055 × 320 × 225 | 12 – 14 kg |
| 24000 BTU | RU / YZ | 1150 × 340 × 240 | 14 – 17 kg |
| 9000 BTU | XZ / PU | 800 × 285 × 200 | 9 – 11 kg |
| 12000 BTU | XZ / PU | 900 × 300 × 215 | 10 – 12 kg |
Lưu ý: Kích thước trên là kích thước tham khảo, có thể sai lệch ±10mm tuỳ model cụ thể. Luôn kiểm tra thông số chính xác trong tài liệu kỹ thuật của model trước khi lắp đặt.
Bảng Kích Thước Dàn Nóng Điều Hoà Panasonic
| Công suất | Dòng | Rộng × Cao × Sâu (mm) | Trọng lượng |
| 9000 BTU | RU (1 chiều) | 658 × 542 × 275 | 21 – 25 kg |
| 9000 BTU | YZ (2 chiều) | 760 × 542 × 320 | 28 – 32 kg |
| 12000 BTU | RU (1 chiều) | 760 × 542 × 290 | 24 – 28 kg |
| 12000 BTU | YZ (2 chiều) | 840 × 620 × 330 | 32 – 36 kg |
| 18000 BTU | Các dòng | 880 × 695 × 335 | 38 – 45 kg |
| 24000 BTU | Các dòng | 940 × 750 × 345 | 48 – 58 kg |
Khoảng Cách Lắp Đặt Tối Thiểu Để Máy Hoạt Động Hiệu Quả
Dàn Lạnh (Trong Nhà)
| Vị trí | Khoảng cách tối thiểu | Lý do |
| Phía trên dàn lạnh đến trần | ≥ 10 cm | Thoáng gió hút vào |
| Hai bên dàn lạnh | ≥ 15 cm | Thông gió bên hông |
| Phía trước dàn lạnh | Không vật cản trong 1.5m | Gió thổi ra tự do |
| Chiều cao lắp đặt | 2.0 – 2.5m từ sàn | Phân bố gió tối ưu |
Dàn Nóng (Ngoài Trời)
| Vị trí | Khoảng cách tối thiểu | Lý do |
| Phía trên dàn nóng | ≥ 30 cm (lý tưởng 50cm+) | Gió nóng xả ra |
| Phía trước dàn nóng | ≥ 50 cm (lý tưởng 1m+) | Không tái hút gió nóng |
| Hai bên dàn nóng | ≥ 20 cm | Thông gió bên hông |
| Phía sau dàn nóng đến tường | ≥ 10 cm | Thông gió phía sau |
Chiều Dài Ống Đồng Tối Đa Cho Từng Dòng Panasonic
| Dòng máy | Chiều dài ống đồng tối đa | Chênh lệch độ cao tối đa |
| Dòng RU (9000-24000 BTU) | 15 – 20m | 10m |
| Dòng YZ 2 chiều | 20 – 25m | 15m |
| Dòng XZ cao cấp | 25 – 30m | 15m |
| Dòng PU Premium | 30m+ | 20m |
Khoảng cách ống đồng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy. Nếu ống đồng quá dài, cần bổ sung thêm gas. Gọi 0964.058.898 để được tư vấn cụ thể theo sơ đồ nhà của bạn.

FAQ – Kích Thước Lắp Đặt Panasonic
Dàn lạnh 9000 BTU cần tường tối thiểu rộng bao nhiêu?
Tường lắp dàn lạnh cần rộng tối thiểu 90-100cm (bằng chiều rộng dàn + 2x15cm khoảng trống 2 bên). Thực tế tường 1.2m trở lên là thoải mái. Gọi 0964.058.898 để được khảo sát.
Dàn nóng đặt trong hộc kín được không?
Không khuyến nghị. Dàn nóng trong hộc kín không thoát được khí nóng, nhiệt độ tăng cao làm giảm hiệu quả 20-40% và có thể gây hỏng máy. Phải có thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức.
Ống đồng dài 10m có cần thêm gas không?
Nhà máy nạp gas tính cho ống đồng tiêu chuẩn 5-7.5m. Nếu ống dài hơn, mỗi mét ống thêm cần bổ sung thêm khoảng 20-30g gas. Kỹ thuật viên sẽ tính và nạp đúng lượng khi lắp đặt.
📞 Cần tư vấn kích thước và vị trí lắp đặt điều hoà Panasonic? Gọi 0964.058.898 – kỹ thuật viên dieuhoapanasonicvn.com khảo sát miễn phí, đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật, tối ưu hiệu suất.
